continental breakfast

Học thuật
Thân thiện
continental breakfast

A family enjoys a continental breakfast at their hotel table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa điểm tâm kiểu lục địa: Một bữa sáng nhẹ, đơn giản, thường gồm các món như bánh mì cuộn, bánh ngọt, , mứt, cùng với cà phê, trà hoặc nước trái cây. Thuật ngữ này bắt nguồn từ phong cách ăn sáng phổ biếnlục địa châu Âu, đối lập với bữa sáng thịnh soạn kiểu Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel offers a complimentary continental breakfast. (Khách sạn phục vụ bữa điểm tâm kiểu lục địa miễn phí.)
    • I prefer a continental breakfast because it's light and quick. (Tôi thích bữa sáng kiểu lục địa nhẹ nhàng nhanh chóng.)
    • The conference fee includes a continental breakfast each morning. (Phí hội nghị bao gồm một bữa điểm tâm kiểu lục địa mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khách sạn, nhà hàng du lịch để mô tả một lựa chọn bữa sáng cơ bản, tiêu chuẩn.
  • Có thể được viết tắt không chính thức trong các thực đơn hoặc biển báo "continental".
Biến thể từ gần giống
  • Full breakfast (n) / English breakfast (n): Bữa sáng thịnh soạn kiểu Anh, thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng, v.v.
  • Buffet breakfast (n): Bữa sáng tự chọn, có thể bao gồm cả các món kiểu lục địa các món nấu chín.
Từ đồng nghĩa
  • Light breakfast (n): Bữa sáng nhẹ.
  • Simple breakfast (n): Bữa sáng đơn giản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

continental breakfast

A family enjoys a continental breakfast at their hotel table.

Noun
  1. điểm tâm kiểu lục địa
  2. bữa điểm tâm gồm cà phê, bánh mì trà